Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WhedonDạng gốc (base form)
- WhedonsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Whedon- WhedonianLiên quan đến tác phẩm của đạo diễn và biên kịch người Mỹ Joss Whedon (sinh năm 1964), nổi tiếng với những bộ phim truyền hình siêu nhiên và khoa học viễn tưởngtính từ, danh từ
- WhedoniteNgười hâm mộ nhà biên kịch và đạo diễn Joss Whedon và tác phẩm của ông, bao gồm loạt phim truyền hình Buffy the Vampire Slayer, Angel và Fireflydanh từ
- WhedonesqueĐặc trưng của (tác phẩm) Joss Whedon (sinh năm 1964), nhà biên kịch và đạo diễn người Mỹ nổi tiếng với những bộ phim truyền hình siêu nhiên và khoa học viễn tưởngtính từ
- WhedonspeakĐồng nghĩa với Buffyspeakdanh từ