Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Khu phố của Winsford, Cheshire West và quận Chester, Cheshire, Anh (OS lưới ref SJ6666)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Winsford, Cheshire West and Chester district, Cheshire, England (OS grid ref SJ6666).
- Giáo xứ dân sự (không có hội đồng) gần Kirkby Stephen, quận Eden, Cumbria, Anh (OS lưới ref NY7606)danh từ riêngA civil parish (without a council) near Kirkby Stephen, Eden district, Cumbria, England (OS grid ref NY7606).
- Ngôi làng ở giáo xứ Leominster, Herefordshire, Anh (OS lưới ref SO5055)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Leominster parish, Herefordshire, England (OS grid ref SO5055).
- Ngôi làng ở giáo xứ Blyton, quận West Lindsey, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref SK8493)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Blyton parish, West Lindsey district, Lincolnshire, England (OS grid ref SK8493).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WhartonDạng gốc (base form)
- WhartonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wharton Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wharton |
| jelly of Whartondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Wharton's jelly |
| Wharton reactiondanh từ riêng | danh từ riêng | Phản ứng hóa học của α,β-epoxy-xeton với hydrazine tạo thành rượu allylic |
| Wharton's jellydanh từ | danh từ | Mô liên kết mềm, xốp tạo nên chất nền của dây rốn |
| Wharton's ductdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với submandibular duct |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Quận của Quận Morris
- Quận của Quận Morris, New Jersey, Hoa KỳA borough of Morris County, New Jersey, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc WhartonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổwæfre“wavering, winding”