Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jelly of Wharton
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Wharton's jelly
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Wharton's jelly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Wharton's jelly
AI
1
Đồng nghĩa với Wharton's jelly
1
Đồng nghĩa với Wharton's jelly
1
Đồng nghĩa với Wharton's jelly