Dịch

Westchester

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈwɛstˌt͡ʃɛstə/US/ˈwɛstˌt͡ʃɛstɚ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ngôi làng ở thị trấn Colchester, Quận New London, Connecticut, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in the town of Colchester, New London County, Connecticut, United States.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Miami-Dade County, Florida, United States.
  3. Ngôi làng ở Quận Cook, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Cook County, Illinois, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jay, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Jay County, Indiana, United States.

Cụm từ (phrase)

Westchester Countydanh từ riêngMột trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: White Plains

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở Quận Porter
  1. Thị trấn ở Quận Porter, IndianaA township in Porter County, Indiana.

Họ từ (word family)

cùng gốc Westchester

Nguồn gốc (etymology)

westChester

Ví dụ

  • " ," . , , .

AI