Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Welsh pear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɛ
l
ʃ
ˈ
p
ɛ
ə
/
US
/ˈ
w
ɛ
l
tʃ
ˈ
p
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với paisley
danh từ
Synonym of paisley (“a motif of a swirling droplet”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paisley
AI
1
Đồng nghĩa với paisley
1
Đồng nghĩa với paisley
1
Đồng nghĩa với paisley