Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Weinersmith
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Nguồn gốc
(etymology)
Weiner
+
Smith
Ví dụ
In
his
book
,
Polystate
:
A
Thought
Experiment
in
Distributed
Government
,
Zach
Weinersmith
speculates
about
what
governments
would
look
like
if
they
didn’t
rule
over
geographic
locations
,
but
instead
ruled
over
minds
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ