Dịch

Watertown

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Thị trấn ma ở Kings County, Californiadanh từ riêngA ghost town in Kings County, California.
  2. Thị trấn ở quận Litchfield, Connecticutdanh từ riêngA town in Litchfield County, Connecticut.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Columbia, Floridadanh từ riêngA census-designated place in Columbia County, Florida.
  4. Thành phố ở quận Middlesex, Massachusettsdanh từ riêngA city in Middlesex County, Massachusetts.

12 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 12
Thị trấn đặc quyền ở Quận Clinton
  1. Thị trấn đặc quyền ở Quận Clinton, MichiganA charter township in Clinton County, Michigan.

Nguồn gốc (etymology)

AI