Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Vuitton
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
v
w
iː
ˈ
t
ɒ
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A surname from French.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Vuitton
Dạng gốc
(base form)
Vuitton
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Vuitton
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
LV
LVMH
Ví dụ
Mary
bought
a
fake
Louis
Vuitton
handbag
in
Hong
Kong
.
This
is
a
real
Vuitton
.
Hey
Marie
,
do
all
French
people
have
Hermés
and
Louis
Vuitton
?
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp