Dịch

Vue

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VueDạng gốc (base form)
  2. VuesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Belle Vuedanh từ riêngVùng ngoại ô của Carlisle, Cumbria (OS lưới ref NY3755)
longue-vuedanh từKính viễn vọng kính một mắt dẫn đường của tàu

AI