Vue
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VueDạng gốc (base form)
- VuesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Belle Vuedanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Carlisle, Cumbria (OS lưới ref NY3755) |
| longue-vuedanh từ | danh từ | Kính viễn vọng kính một mắt dẫn đường của tàu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha