longue-vue
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kính viễn vọng kính một mắt dẫn đường của tàudanh từA ship's navigational monocular spyglass telescope
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- longue-vueDạng gốc (base form)
- longue-vuesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplongue-vue