Dịch

longue-vue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kính viễn vọng kính một mắt dẫn đường của tàudanh từA ship's navigational monocular spyglass telescope

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longue-vueDạng gốc (base form)
  2. longue-vuesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplongue-vue

AI