Vu
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VuDạng gốc (base form)
- VusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| VU meterdanh từ | danh từ | Đồng hồ đo mức âm lượng |
| déjà vu | Cảm giác chủ quan, bất ngờ của việc đã từng trải qua điều gì đó trước đây, đặc biệt khi thực tế không phải như vậy | |
| jamais vudanh từ | danh từ | Cảm giác không quen thuộc hoặc chưa bao giờ trải nghiệm hoặc nhìn thấy trước đó một điều gì đó quen thuộc |
| Vu Giadanh từ riêng | danh từ riêng | Vu Gia |
| presque vudanh từ | danh từ | Không nhớ được điều gì đó, với cảm giác rằng việc nhớ lại sắp xảy ra |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ViệtVũ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha