Dịch

Vu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VuDạng gốc (base form)
  2. VusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

VU meterdanh từĐồng hồ đo mức âm lượng
déjà vuCảm giác chủ quan, bất ngờ của việc đã từng trải qua điều gì đó trước đây, đặc biệt khi thực tế không phải như vậy
jamais vudanh từCảm giác không quen thuộc hoặc chưa bao giờ trải nghiệm hoặc nhìn thấy trước đó một điều gì đó quen thuộc
Vu Giadanh từ riêngVu Gia
presque vudanh từKhông nhớ được điều gì đó, với cảm giác rằng việc nhớ lại sắp xảy ra

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ViệtVũ

AI