Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Đô thị ở Vestland, Na Uy, trước đây thuộc hạt Hordalanddanh từ riêngA municipality in Vestland, Norway, previously in the county of Hordaland.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Walsh, Bắc Dakota, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Walsh County, North Dakota, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Coleman, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Coleman County, Texas, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc VossVí dụ
- Bonhote designer's , 2001 , — .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hạ ĐứcVoss“fox”
Cùng gốc (doublet)Fuchs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha