Dịch

Viter

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ViterDạng gốc (base form)
  2. VitersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Viterbi algorithmdanh từ riêngThuật toán lập trình động để tìm chuỗi trạng thái ẩn có khả năng xảy ra nhất (đường dẫn Viterbi) dẫn đến một chuỗi các sự kiện được quan sát

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ukrainaвітерviter
  2. từ tiếng Slav nguyên thủy*větrъ

AI