Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viterbite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp allophane và wavellite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mixture of allophane and wavellite.
AI
1
Hỗn hợp allophane và wavellite
1
Hỗn hợp allophane và wavellite
1
Hỗn hợp allophane và wavellite