Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vishnuite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Vaishnavist
danh từ
Synonym of Vaishnavist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Vishnuite
Dạng gốc
(base form)
Vishnuite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Vaishnavist
Nguồn gốc
(etymology)
Vishnu
+
-ite
AI
1
Đồng nghĩa với Vaishnavist
1
Đồng nghĩa với Vaishnavist
1
Đồng nghĩa với Vaishnavist