Dịch

Vishnuite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Vaishnavistdanh từSynonym of Vaishnavist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VishnuiteDạng gốc (base form)
  2. VishnuitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI