Vaishnavist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa Vaishnavismdanh từA follower of Vaishnavism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VaishnavistDạng gốc (base form)
- VaishnavistsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha