Dịch

Vikram

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.

Ví dụ

  • " () ," India's , , . , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiविक्रमvikram
  2. từ tiếng Phạnविक्रमvikrama

AI