Vikram
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Họ từ (word family)
cùng gốc VikramVí dụ
- " () ," India's , , . , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiविक्रमvikram
- từ tiếng Phạnविक्रमvikrama
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha