Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vermeer
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
v
ə
ˈ
m
ɪə
/
US
/
v
ɚˈ
m
ɛ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Bức tranh của Johannes Vermeer
danh từ riêng
A painting by Johannes Vermeer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Vermeer
Dạng gốc
(base form)
Vermeer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
2
Bức tranh của Johannes Vermeer
1
Một họ
2
Bức tranh của Johannes Vermeer
1
Một họ
2
Bức tranh của Johannes Vermeer