Nghĩa chính
- Hiệu ứng tạo khoảng cách Brechtdanh từBrecht's distancing effect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- VerfremdungseffektDạng gốc (base form)
- Verfremdungseffekte (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- verfremdungseffekte (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcVerfremdungseffekt