Dịch

Varuna

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vị thần của bầu trời, mưa và đại dương, cũng như một vị thần của pháp luật và thế giới ngầmdanh từ riêngA god of the sky, of rain and of the celestial ocean, as well as a god of law and of the underworld.
  2. Sao Hải Vươngdanh từ riêngNeptune
  3. 20000 Varuna; a large planetoid orbiting in the scattered disk.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnवरुणváruṇa

Ngôn ngữ khác

AI