Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vannic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Urartian
danh từ riêng
Synonym of Urartian.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Urartian
Nguồn gốc
(etymology)
Van
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Vannic
Vannic
e
Một họ từ tiếng Hà Lan
danh từ riêng
Vannic
ola
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
AI
1
Đồng nghĩa với Urartian
1
Đồng nghĩa với Urartian
1
Đồng nghĩa với Urartian