Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VanderbiltDạng gốc (base form)
- VanderbiltsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , Tulane, . , , .
- , , , .
- “ , , ,” , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lanvan der Bilt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha