Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vaca
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
A surname from Spanish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Vaca
Dạng gốc
(base form)
Vaca
s
Số nhiều
(plural)
vaca
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
Vaca
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Vaca
vaca
y
Kỳ nghỉ
danh từ, động từ
vaca
tion
Chuyến đi nghỉ, chuyến du lịch
danh từ, động từ
A1
vaca
nt
Bỏ không, khuyết
tính từ
B2
vaca
ncy
Chỗ khuyết
danh từ
B1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha