Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
VORTAC
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đài vô tuyến bao gồm cài đặt VOR và TACAN được đặt cùng vị trí
danh từ
A radiobeacon consisting of a colocated VOR and TACAN installation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
VORTAC
Dạng gốc
(base form)
VORTAC
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
VOR
+
TACAN
AI
1
Đài vô tuyến bao gồm cài đặt VOR và TACAN được đặt cùng vị trí
1
Đài vô tuyến bao gồm cài đặt VOR và TACAN được đặt cùng vị trí
1
Đài vô tuyến bao gồm cài đặt VOR và TACAN được đặt cùng vị trí