Dịch

VORTAC

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đài vô tuyến bao gồm cài đặt VOR và TACAN được đặt cùng vị trídanh từA radiobeacon consisting of a colocated VOR and TACAN installation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VORTACDạng gốc (base form)
  2. VORTACsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI