VHS-C
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Biến thể nhỏ gọn của định dạng VHS, được JVC giới thiệu vào năm 1982 và được sử dụng chủ yếu cho các máy quay ghi hình analog nhỏ gọn dành cho người tiêu dùngdanh từ riêngA compact variant of the VHS format, introduced by JVC in 1982 and used primarily for consumer-grade compact analog recording camcorders.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| D-VHS-Cdanh từ riêng | danh từ riêng | Phiên bản nhỏ gọn của định dạng ghi video kỹ thuật số do JVC phát triển, kết hợp kích thước nhỏ gọn của băng VHS-C với khả năng ghi kỹ thuật số của D-VHS |
| S-VHS-Cdanh từ riêng | danh từ riêng | Phiên bản băng cassette nhỏ gọn của định dạng video S-VHS, được JVC phát triển vào năm 1987 để sử dụng trong máy quay |