Dịch

V-twin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động cơ đốt trong hai xi-lanh có các xi-lanh được sắp xếp theo hình chữ Vdanh từA two-cylinder internal combustion engine with the cylinders arranged in a V-shaped configuration.
  2. Chiếc xe có động cơ như vậy; (đặc biệt), một chiếc mô tô có động cơ như vậydanh từA vehicle with such an engine; (especially), a motorcycle with such an engine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. V-twinDạng gốc (base form)
  2. V-twinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI