V-twin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ đốt trong hai xi-lanh có các xi-lanh được sắp xếp theo hình chữ Vdanh từA two-cylinder internal combustion engine with the cylinders arranged in a V-shaped configuration.
- Chiếc xe có động cơ như vậy; (đặc biệt), một chiếc mô tô có động cơ như vậydanh từA vehicle with such an engine; (especially), a motorcycle with such an engine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- V-twinDạng gốc (base form)
- V-twinsSố nhiều (plural)