Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Usona
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
j
uː
ˈ
s
oʊ
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
danh từ riêng
The United States of America.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Usona
Uson
ia
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ; một cái tên đồng nghĩa để chỉ đất nước không truyền tải được sự mơ hồ của "Mỹ"
danh từ riêng
Usona
n
Chưa có nghĩa
Uson
ian
Liên quan đến Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
tính từ, danh từ
Ví dụ
Usona
(
U
.
S
.
of
A
.),
a
land
that
looked
like
a
lost
land
to
us
two
years
ago
,
was
our
biggest
buyer
,
says
a
local
expert
.
AI
1
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
1
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
1
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ