Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Usenetese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại ngôn ngữ được sử dụng trên Usenet
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The type of language used on Usenet.
Nguồn gốc
(etymology)
Usenet
+
-ese
Ví dụ
"
Nazi
"
is
usenetese
for
"
Him
who
agrees
not
with
my
rantings
".
AI
1
Loại ngôn ngữ được sử dụng trên Usenet
1
Loại ngôn ngữ được sử dụng trên Usenet
1
Loại ngôn ngữ được sử dụng trên Usenet