Dịch

Usenet

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống bảng bulletin phân phối thông tindanh từ riêngA world-wide distributed discussion system consisting of newsgroups that are classified hierarchically by subject.

Cụm từ (phrase)

Usenet Death Penaltydanh từ riêngHình phạt cuối cùng có thể được đưa ra đối với các nhà cung cấp dịch vụ internet hoặc người dùng đơn lẻ tạo ra quá nhiều thư rác hoặc không tuân thủ các tiêu chuẩn của Usenet, theo đó tất cả tin nhắn của họ sẽ bị xóa khỏi máy chủ Usenet và không được phép truyền bá

Ví dụ

  • , , , 3% , 11.5% .
  • .
  • .

AI