Uralo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Liên quan đến các ngôn ngữ Uraltiền tốPertaining to the Uralic languages.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Uralo-Etruscan | Chưa có nghĩa | |
| Uralo-Indo-European | Chưa có nghĩa | |
| Uralo-Altaic | Chưa có nghĩa | |
| Uralo-Hungarian | Chưa có nghĩa |