Ural
B2tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến dãy núi Uraltính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the Ural Mountains.
- Sông ở Nga và Kazakhstandanh từ riêngA river that rises in the Urals and flows through Russia and Kazakhstan
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ural Mountainsdanh từ riêng | danh từ riêng | Dãy núi Ural, mạch núi U-ran |
| Ural Federal Districtdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận liên bang của Nga, có 6 chủ thể liên bang |
| Ural owldanh từ | danh từ | Loài cú Á-Âu, Strix uralensis |
| Ural-Altaicdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm ngôn ngữ Uralic với các ngôn ngữ Altaic, trước đây được coi là một họ ngôn ngữ, hiện được coi là một khu vực hội tụ ngôn ngữ, hoặc có thể là một nhóm ngôn ngữ (như chính Altaic) |
| Uralo-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến các ngôn ngữ Ural |
| Volga-Ural State | Chưa có nghĩa | |
| Idel-Ural Republic | Chưa có nghĩa | |
| Idel-Ural State | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Iset , , .Khu vực xung quanh sông Iset, đóng vai trò là tuyến giao thông thuận tiện từ dãy núi Ural đến sâu trong vùng Siberia, từ lâu đã thu hút những người nhập cư đến định cư ở đây.
- Russia's , , .Lãnh thổ rộng lớn của nước Nga bao gồm nhiều cảnh quan đa dạng, từ dãy núi Ural hùng vĩ đến Hồ Baikal tuyệt đẹp, hồ nước ngọt sâu nhất thế giới.
- , .Trong những năm chiến tranh, Nhà máy Ural là một trong những nhà sản xuất máy móc hạng nặng và xe bọc thép lớn nhất của Liên Xô.
Họ từ (word family)
cùng gốc UralNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaУра́лUrál
- từ Bashkirүрür“elevation; upland”