Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Uralist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Uralicist
danh từ
Synonym of Uralicist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Uralist
Dạng gốc
(base form)
Uralist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Uralicist
Nguồn gốc
(etymology)
Ural
+
-ist
AI
1
Đồng nghĩa với Uralicist
1
Đồng nghĩa với Uralicist
1
Đồng nghĩa với Uralicist