Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Upper Voltese
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Từ Thượng Volta (tên trước đây của Burkina Faso)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
From Upper Volta (previous name of Burkina Faso).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Upper Voltaic
Upper Voltan
Nguồn gốc
(etymology)
Upper Volta
+
-ese
AI
1
Từ Thượng Volta (tên trước đây của Burkina Faso)
1
Từ Thượng Volta (tên trước đây của Burkina Faso)
1
Từ Thượng Volta (tên trước đây của Burkina Faso)