Dịch

Unixish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tương tự hoặc đặc trưng của Unixtính từResembling or characteristic of Unix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UnixishDạng gốc (base form)
  2. more UnixishSo sánh hơn (comparative)
  3. most UnixishSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI