Nghĩa chính
- Một cách biểu diễn ngày và giờ được sử dụng rộng rãi để đo thời gian theo số giây không nhuận đã trôi qua kể từ 00:00:00 UTC vào ngày 1 tháng 1 năm 1970danh từkhông đếm được (uncountable)A widely used date and time representation that measures time by the number of nonleap seconds that have elapsed since 00:00:00 UTC on January 1, 1970.
- Dấu thời gian cá nhân sử dụng hệ thống nàydanh từđếm được (countable)An individual timestamp using this system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Unix timeDạng gốc (base form)
- UNIX timesSố nhiều (plural)
- Unix timesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa