Dịch

Unix time

danh từ (noun)
US/ˈjunɪks ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Một cách biểu diễn ngày và giờ được sử dụng rộng rãi để đo thời gian theo số giây không nhuận đã trôi qua kể từ 00:00:00 UTC vào ngày 1 tháng 1 năm 1970danh từkhông đếm được (uncountable)A widely used date and time representation that measures time by the number of nonleap seconds that have elapsed since 00:00:00 UTC on January 1, 1970.
  2. Dấu thời gian cá nhân sử dụng hệ thống nàydanh từđếm được (countable)An individual timestamp using this system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Unix timeDạng gốc (base form)
  2. UNIX timesSố nhiều (plural)
  3. Unix timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI