Dịch

POSIX time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Unix timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Unix time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. POSIX timeDạng gốc (base form)
  2. POSIX timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI