Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Unger
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Unger
Unger
ian
Liên quan đến Roberto Mangabeira Unger (sinh năm 1947), triết gia và chính trị gia người Brazil
tính từ
unger
mane
Không phải Đức
tính từ
unger
minated
Không (bị) mọc mộng, không (bị) nẩy mầm
tính từ
unger
minating
Không nảy mầm
tính từ
Xem thêm 1 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ