Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ungermane
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải Đức
tính từ
Not germane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ungermane
Dạng gốc
(base form)
more ungermane
So sánh hơn
(comparative)
most ungermane
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
germane
AI
1
Không phải Đức
1
Không phải Đức
1
Không phải Đức