Dịch

Ung

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UngDạng gốc (base form)
  2. UngsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Ung

AI