Dịch

Um

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Eom, Umdanh từ riêngA surname from Korean.

Cụm từ (phrase)

-umhậu tốBiểu thị số ngữ pháp số ít
um-tiền tốTiền tố có nghĩa xung quanh, về
no-see-umdanh từCác loài muỗi vằn (họ Ceratopogonidae), ruồi nhỏ (dài 1–4 mm); đôi khi loài Leptoconops torrents nói riêng
um and erẬm à ậm ờ
ts'uḵw'umTên bản địa của Wilson Creek, một cộng đồng ở British Columbia, Canada

Ví dụ

  • " , ?" - ", !" - " ! !"

Họ từ (word family)

cùng gốc Um

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn^엄(嚴)

AI