Ukrainization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hoặc kết quả của việc Ukraine hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The process or result of Ukrainizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UkrainizationDạng gốc (base form)
- UkrainizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ukraine-ization
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha