Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ucranianización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ukraine hóa
danh từ
Ukrainization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ucranianización
Dạng gốc
(base form)
ucranianizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ukrainization
Quá trình hoặc kết quả của việc Ukraine hóa
AI
1
Ukraine hóa
1
Ukraine hóa
1
Ukraine hóa