Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ukie
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/ˈ
j
uː
k
i
/
Nghĩa chính
1
Người Ukraine
danh từ
A Ukrainian.
2
Tiếng Ukraina
tính từ
Ukrainian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ukie
Dạng gốc
(base form)
Ukie
s
Số nhiều
(plural)
more Ukie
So sánh hơn
(comparative)
most Ukie
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Uke
AI
1
Người Ukraine
2
Tiếng Ukraina
1
Người Ukraine
2
Tiếng Ukraina
1
Người Ukraine
2
Tiếng Ukraina