Nghĩa chính
- Thanh USB, ổ cứng di động USBdanh từSynonym of flash drive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- USB stickDạng gốc (base form)
- USB sticksSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- stickkết hợpUSB thẻ nhớ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .