Dịch

USB stick

danh từ (noun)
US/ˈjuˈɛsˈbi ˈstɪk/

Nghĩa chính

  1. Thanh USB, ổ cứng di động USBdanh từSynonym of flash drive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. USB stickDạng gốc (base form)
  2. USB sticksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI