Nghĩa chính
- Đô-la Mỹ, đồng Mỹ, Mĩ kimdanh từThe official currency of the United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- US dollarDạng gốc (base form)
- US dollarsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- Algeria's .
- .
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- 美元Tiếng Trungtương đương