Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dólar americano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đô-la Mỹ, đồng Mỹ, Mĩ kim
danh từ
US dollar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dólar americano
Dạng gốc
(base form)
dólar
es americanos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
US dollar
Đô-la Mỹ, đồng Mỹ, Mĩ kim
AI
1
Đô-la Mỹ
1
Đô-la Mỹ
1
Đô-la Mỹ