Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Quận của Bắc Ireland, đảo Ireland, Vương quốc Anh; Một trong sáu quận truyền thống ở Bắc Ireland, thường được gọi là Quận Tyronedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A county of Northern Ireland, Ireland island, United Kingdom; One of the six traditional counties in Northern Ireland, often known as County Tyrone.
- Cộng đồng ở Clarington, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Clarington, Ontario, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Las Animas, Coloradodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Las Animas County, Colorado.
- Thị trấn ở quận Fayette, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Fayette County, Georgia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TyroneDạng gốc (base form)
- TyronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| County Tyrone | Chưa có nghĩa |
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Monroe
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Monroe, IowaAn unincorporated community in Monroe County, Iowa.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandTír Eoghain
Ví dụ
- , , , , , .