Tyra
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc, được người Mỹ gốc Phi sử dụngdanh từ riêngA female given name originating as a coinage, of African American usage.
- Tên dành cho nữ từ tiếng Thụy Điểndanh từ riêngA female given name from Swedish.
- Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tyranno-tiền tố | tiền tố | Chuyên chế |