Dịch

Tyra

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc, được người Mỹ gốc Phi sử dụngdanh từ riêngA female given name originating as a coinage, of African American usage.
  2. Tên dành cho nữ từ tiếng Thụy Điểndanh từ riêngA female given name from Swedish.
  3. Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.

Cụm từ (phrase)

tyranno-tiền tốChuyên chế

AI