Dịch

Tuskegee

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Khu định cư Creek cũdanh từ riêngA Creek settlement that the modern city of Tuskegee, Alabama is located on.
  2. Thành phố ở Alabamadanh từ riêngA city, the county seat of Macon County, in southwestern Alabama, United States.
  3. Thị trấn Cherokee cũdanh từ riêngA former town of the Overhill Cherokee people, located along the Little Tennessee River in what is now Monroe County, Tennessee, United States.
  4. Thí nghiệm phi đạo đứcdanh từAn unethical experiment on humans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TuskegeeDạng gốc (base form)
  2. TuskegeesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tuskegee Airmandanh từMột trong những nhóm phi công quân sự người Mỹ gốc Phi đã phục vụ trong Thế chiến thứ hai

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Danh từ (noun) 1
Thí nghiệm giang mai Tuskegee
  1. The notorious Tuskegee syphilis experiment, a landmark event in medical research ethics and law.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban NhaTasquiqui
  2. từ CreekTaskeke“warriors”

Ví dụ

  • Angell's — " "— .Đáp trả gay gắt những chỉ trích của Angell — họ mô tả việc so sánh với Tuskegee là "kích động và sai lầm" — các tác giả giải thích rằng sự khác biệt văn hóa là cốt lõi của vấn đề.
  • , , , ', .'Bạn không thể có một vụ bê bối kiểu Tuskegee nếu có yêu cầu tham vấn cộng đồng, hoặc thậm chí là thông báo công khai, vì mọi người sẽ nói, 'Không, chuyện này có vấn đề.'

AI