Tuskegee Airman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong những nhóm phi công quân sự người Mỹ gốc Phi đã phục vụ trong Thế chiến thứ haidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)One of a group of African American military pilots who served during World War II.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Tuskegee AirmanDạng gốc (base form)
- Tuskegee airmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- Tuskegee Airmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa