Dịch

Tuskegee Airman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những nhóm phi công quân sự người Mỹ gốc Phi đã phục vụ trong Thế chiến thứ haidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)One of a group of African American military pilots who served during World War II.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Tuskegee AirmanDạng gốc (base form)
  2. Tuskegee airmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. Tuskegee Airmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI